THÉP TẤM NHÁM/ CHỐNG TRƯỢT
| Quy cách (Specification) | Tiêu chuẩn | ||
| Chiều dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | |
| 3 | 1500 | 6000 | SS400,CT3,Q235 |
| 4 | 1500 | 6000 | SS400,CT3,Q235 |
| 5 | 1500 | 6000 | SS400,CT3,Q235 |
| 6 | 1500 | 6000 | SS400,CT3,Q235 |
| 8 | 1500 | 6000 | SS400,CT3,Q235 |

Cám ơn quý khách đã ghé thăm. Chúng tôi hân hạnh được giải đáp thắc mắc của quý khách !